das Tischtennis
Pronunciation
/tɪʃtɛnɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tischtennis"trong tiếng Đức

Das Tischtennis
01

bóng bàn, ping-pong

Ein schneller Rückschlagsport, der auf einer Tischplatte mit kleinen Schlägern und einem leichten Ball gespielt wird
das Tischtennis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Tischtennis
Các ví dụ
Er ist ein sehr guter Tischtennisspieler.
Anh ấy là một vận động viên bóng bàn rất giỏi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng