die therapie
the
te
te
ra
ʁa
ra
pie
ˈpi:
pi

Định nghĩa và ý nghĩa của "therapie"trong tiếng Đức

Die Therapie
01

liệu pháp, điều trị

Behandlung einer Krankheit oder Störung zur Heilung oder Linderung 
die Therapie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Therapie
dạng số nhiều
Therapien
Các ví dụ
Die Therapie hat ihm gut geholfen. 

Liệu pháp đã giúp anh ấy rất nhiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng