das theaterstück
theaterstück
tea:tɐʃtʏk
teatshtuk

Định nghĩa và ý nghĩa của "theaterstück"trong tiếng Đức

Das Theaterstück
01

vở kịch

Ein Stück, das auf der Bühne gespielt wird 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Theaterstück(e)s
dạng số nhiều
Theaterstücke
Các ví dụ
Das Theaterstück beginnt um 19 Uhr. 

Vở kịch bắt đầu lúc 19 giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng