der teppichboden
te
te
ppich
pɪç
pich
boden
bo:dn
bodn

Định nghĩa và ý nghĩa của "teppichboden"trong tiếng Đức

Der Teppichboden
01

thảm trải sàn, thảm

ein weicher Bodenbelag aus Textilfasern, der den gesamten Raum bedeckt 
der Teppichboden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Teppichbodens
dạng số nhiều
Teppichböden
Các ví dụ
Wir haben den Teppichboden im Wohnzimmer erneuert. 

Chúng tôi đã thay mới thảm trải sàn trong phòng khách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng