der teich
teich
taɪ̯ç
taich

Định nghĩa và ý nghĩa của "teich"trong tiếng Đức

Der Teich
01

kleineres stehendes Gewässer;  kleiner See , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Teiche
dạng sở hữu cách
Teich(e)s
Các ví dụ
Hinter dem Haus liegt ein kleiner Teich. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng