das taxi
tax
ˈtak
tak
i
si
si

Định nghĩa và ý nghĩa của "taxi"trong tiếng Đức

Das Taxi
01

taxi, xe thuê có tài xế

Ein Fahrzeug für den öffentlichen Transport, das man gegen Bezahlung nutzen kann 
das Taxi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Taxis
dạng số nhiều
Taxis
Các ví dụ
Ich nehme ein Taxi zum Bahnhof. 

Tôi bắt một chiếc taxi đến nhà ga.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng