die tasche
tasch
ˈtaʃ
tash
e
ə
ē
tusche

Định nghĩa và ý nghĩa của "tasche"trong tiếng Đức

Die Tasche
01

túi, cặp

Ein Behälter aus Stoff, Leder oder Plastik zum Tragen von Dingen 
die Tasche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tasche
dạng số nhiều
Taschen
Các ví dụ
Ich habe meine Tasche vergessen. 

Tôi đã quên cái túi của tôi.

02

túi, túi nhỏ

Ein kleiner Teil der Kleidung zum Aufbewahren kleiner Dinge 
die Tasche definition and meaning
Các ví dụ
Ich habe Geld in der Tasche. 

Tôi có tiền trong túi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng