die tapferkeit
tapferkeit
tapfɐkaɪ̯t
tapfkait

Định nghĩa và ý nghĩa của "tapferkeit"trong tiếng Đức

Die Tapferkeit
01

lòng dũng cảm, sự can đảm

Mutiges Verhalten in schwierigen oder gefährlichen Situationen 
die Tapferkeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tapferkeit
Các ví dụ
Die Tapferkeit der Soldaten wurde gelobt. 

Lòng dũng cảm của những người lính đã được ca ngợi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng