die tablette
tab
ˈtab
tab
le
le
tte
toilettevignetteetikettekassette

Định nghĩa và ý nghĩa của "tablette"trong tiếng Đức

Die Tablette
01

viên thuốc, thuốc viên

Eine kleine feste Arzneiform zum Einnehmen 
die Tablette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tablette
dạng số nhiều
Tabletten
Các ví dụ
Ich nehme jeden Morgen eine Tablette. 

Tôi uống một viên thuốc mỗi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng