die Tablette
Pronunciation
/taˈblɛtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tablette"trong tiếng Đức

Die Tablette
01

viên thuốc, thuốc viên

Eine kleine feste Arzneiform zum Einnehmen
die Tablette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tablette
dạng số nhiều
Tabletten
Các ví dụ
Die Ärztin verschrieb mir eine Tablette.
Bác sĩ đã kê cho tôi một viên thuốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng