die Tabelle
Pronunciation
/taˈbɛlə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tabelle"trong tiếng Đức

Die Tabelle
01

bảng, danh sách

Geordnete Liste oder Übersicht mit Daten
die Tabelle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tabelle
dạng số nhiều
Tabellen
Các ví dụ
Wir vergleichen die Zahlen in der Tabelle.
Chúng tôi so sánh các con số trong bảng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng