die tabelle
ta
ta
ta
be
ˈbɛ
be
lle
forellenovellekapellelibelle

Định nghĩa và ý nghĩa của "tabelle"trong tiếng Đức

Die Tabelle
01

bảng, danh sách

Geordnete Liste oder Übersicht mit Daten 
die Tabelle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tabelle
dạng số nhiều
Tabellen
Các ví dụ
Die Tabelle zeigt die Ergebnisse der Umfrage. 

Bảng hiển thị kết quả của cuộc khảo sát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng