Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Tabelle
[gender: feminine]
01
bảng, danh sách
Geordnete Liste oder Übersicht mit Daten
Các ví dụ
Wir vergleichen die Zahlen in der Tabelle.
Chúng tôi so sánh các con số trong bảng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bảng, danh sách