das T-Shirt
Pronunciation
/ˈtiːˌʃøːɐ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "T-Shirt"trong tiếng Đức

Das T-Shirt
[gender: neuter]
01

áo phông, áo thun

kurzärmliges Oberteil aus Trikot
das T-Shirt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
T-Shirts
dạng số nhiều
T-Shirts
Các ví dụ
Im Sommer ziehe ich oft ein T-Shirt an.
Vào mùa hè, tôi thường mặc một chiếc áo phông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng