die ßigkeit
ˈzy:
zy
ßig
si
keit
kaɪ̯t
kait

Định nghĩa và ý nghĩa của "süßigkeit"trong tiếng Đức

Die Süßigkeit
01

kẹo, đồ ngọt

etwas Süßes wie Schokolade, Bonbons oder Gummibärchen 
die Süßigkeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Süßigkeiten
dạng sở hữu cách
Süßigkeit
Các ví dụ
Kinder lieben Süßigkeiten. 

Trẻ em yêu thích kẹo.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng