die sucht
sucht
zʊxt
zookht
sachtsicht

Định nghĩa và ý nghĩa của "sucht"trong tiếng Đức

Die Sucht
01

nghiện

Eine krankhafte Abhängigkeit von einer Substanz oder einer Tätigkeit, die Kontrollverlust verursacht 
die Sucht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sucht
dạng số nhiều
Süchte
Các ví dụ
Seine Sucht nach Alkohol zerstörte die Familie. 

Sự nghiện ngập của anh ấy với rượu đã phá hủy gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng