die suchmaschine
such
ˈsu:x
sookh
masch
ˌmaʃ
mash
i
i:
i
ne

Định nghĩa và ý nghĩa của "suchmaschine"trong tiếng Đức

Die Suchmaschine
01

công cụ tìm kiếm

Ein Computerprogramm oder Online-Dienst, das Informationen im Internet durchsucht und relevante Ergebnisse anzeigt 
die Suchmaschine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Suchmaschine
dạng số nhiều
Suchmaschinen
Các ví dụ
Google ist die bekannteste Suchmaschine der Welt. 

Google là công cụ tìm kiếm nổi tiếng nhất thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng