der stundenplan
stundenplan
ʃtʊndənpla:n
shtoondēnplan

Định nghĩa và ý nghĩa của "stundenplan"trong tiếng Đức

Der Stundenplan
01

thời khóa biểu, lịch học

Liste der Unterrichtsstunden mit Zeiten und Fächern 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Stundenpläne
dạng sở hữu cách
Stundenplan(e)s
Các ví dụ
Mein Stundenplan ist voll. 

Thời khóa biểu của tôi đã đầy.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng