Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Stundenplan
01
thời khóa biểu, lịch học
Liste der Unterrichtsstunden mit Zeiten und Fächern
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Stundenplan(e)s
dạng số nhiều
Stundenpläne
Các ví dụ
Der Stundenplan hängt an der Wand.
Thời khóa biểu được treo trên tường.



























