Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Streu
01
Stroh, Laub oder ähnliches Material, das als Bodenbelag für Tiere ausgestreut wird , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Der Stall ist mit frischer Streu ausgelegt.
LanGeek



























