streng
streng
ʃtʁɛng
shtreng
strang

Định nghĩa và ý nghĩa của "streng"trong tiếng Đức

01

nghiêm khắc, khắt khe

Feste Regeln habend und strikte Gehorsamkeit oder Disziplin erwartend 
streng definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am strengsten
so sánh hơn
strenger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Lehrerin ist sehr streng mit den Schülern. 

Cô giáo rất nghiêm khắc với học sinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng