der Strafzettel
Pronunciation
/ʃtʁaːftsɛtəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "strafzettel"trong tiếng Đức

Der Strafzettel
01

phiếu phạt, vé phạt

Ein Bußgeldzettel für Verkehrsverstöße, meist wegen falschem Parken
der Strafzettel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Strafzettels
dạng số nhiều
Strafzettel
Các ví dụ
Der Strafzettel wurde innerhalb einer Woche bezahlt.
Giấy phạt đã được thanh toán trong vòng một tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng