Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Strafzettel
01
phiếu phạt, vé phạt
Ein Bußgeldzettel für Verkehrsverstöße, meist wegen falschem Parken
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Strafzettels
dạng số nhiều
Strafzettel
Các ví dụ
Der Strafzettel wurde innerhalb einer Woche bezahlt.
Giấy phạt đã được thanh toán trong vòng một tuần.



























