der strafzettel
strafzettel
ʃtʁa:ft͡sɛtl
shtraftsetl

Định nghĩa và ý nghĩa của "strafzettel"trong tiếng Đức

Der Strafzettel
01

phiếu phạt, vé phạt

Ein Bußgeldzettel für Verkehrsverstöße, meist wegen falschem Parken 
der Strafzettel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Strafzettels
dạng số nhiều
Strafzettel
Các ví dụ
Ich habe einen Strafzettel fürs Falschparken bekommen. 

Tôi đã nhận được một vé phạt vì đỗ xe sai quy định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng