Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Stoßzeit
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Stoßzeit
dạng số nhiều
Stoßzeiten
Các ví dụ
Der frühe Morgen und die Mittagszeit sind die Stoßzeiten in diesem Café.
02
- , -



























