das stofftier
stofftier
ʃtɔfti:ɐ
shtawfti

Định nghĩa và ý nghĩa của "stofftier"trong tiếng Đức

Das Stofftier
01

thú nhồi bông, đồ chơi mềm hình con vật

Ein weiches, meist aus Stoff hergestelltes Spielzeug in Form eines Tieres 
das Stofftier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Stofftiere
dạng sở hữu cách
Stofftier(e)s
Các ví dụ
Das Kind schläft jede Nacht mit seinem Stofftier ein. 

Đứa trẻ ngủ thiếp đi mỗi đêm với con thú nhồi bông của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng