das Stofftier
Pronunciation
/ˈʃtɔfˌtiːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stofftier"trong tiếng Đức

Das Stofftier
[gender: neuter]
01

thú nhồi bông, đồ chơi mềm hình con vật

Ein weiches, meist aus Stoff hergestelltes Spielzeug in Form eines Tieres
das Stofftier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Stofftier(e)s
dạng số nhiều
Stofftiere
Các ví dụ
Er schenkte seiner kleinen Schwester ein süßes Stofftier.
Anh ấy tặng em gái nhỏ của mình một thú nhồi bông dễ thương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng