die stickerei
sti
ˈʃtɪ
shti
cke
rei
ˌʁaɪ
rai

Định nghĩa và ý nghĩa của "stickerei"trong tiếng Đức

Die Stickerei
01

thêu, nghệ thuật thêu

Kunst des Verzieren von Stoffen mit Fäden, um Muster oder Bilder zu erstellen 
die Stickerei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Stickerei
dạng số nhiều
Stickereien
Các ví dụ
Sie macht gerne Stickerei. 

Cô ấy thích thêu thùa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng