der Steuerhinterziehung
Pronunciation
/ˈʃtɔɪ̯ɐhɪntɐˌʦiːʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "steuerhinterziehung"trong tiếng Đức

Der Steuerhinterziehung
[gender: masculine]
01

trốn thuế, gian lận thuế

Das illegale Verbergen von Einkommen, um weniger Steuern zu zahlen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Steuerhinterziehung
dạng số nhiều
Steuerhinterziehungen
Các ví dụ
Viele Länder kämpfen gegen Steuerhinterziehung.
Nhiều quốc gia đấu tranh chống lại trốn thuế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng