die Steuer
Pronunciation
/ˈʃtɔɪ̯ɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "steuer"trong tiếng Đức

Die Steuer
01

thuế

Eine gesetzliche Abgabe an den Staat für öffentliche Ausgaben
die Steuer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Steuer
dạng số nhiều
Steuern
Các ví dụ
Ich habe meine Steuererklärung gemacht.
Tôi đã làm tờ khai thuế của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng