die Stellungnahme
Pronunciation
/ˈʃtɛlʊŋˌnaːmə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stellungnahme"trong tiếng Đức

Die Stellungnahme
[gender: feminine]
01

tuyên bố, lập trường

Offizielle Äußerung zu einem Thema, die eine Position klarstellt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
stellungnahme
dạng số nhiều
stellungnahmen
Các ví dụ
Die Stellungnahme des Unternehmens war kurz und präzise.
Tuyên bố của công ty ngắn gọn và chính xác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng