die stellungnahme
ste
ˈʃtɛ
shte
llung
lʊng
loong
nah
ˌnɑ:
naa
me

Định nghĩa và ý nghĩa của "stellungnahme"trong tiếng Đức

Die Stellungnahme
01

tuyên bố, lập trường

Offizielle Äußerung zu einem Thema, die eine Position klarstellt 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
stellungnahme
dạng số nhiều
stellungnahmen
Các ví dụ
Die Regierung gab eine offizielle Stellungnahme ab. 

Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố chính thức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng