Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stellenweise
01
ở một số nơi, từng chỗ
An einigen Stellen oder in einigen Teilen
Các ví dụ
Sein Vortrag war stellenweise schwer zu verstehen.
Bài giảng của anh ấy ở một số phần khó hiểu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ở một số nơi, từng chỗ