das steak
steak
ʃtɛɪk
shteik

Định nghĩa và ý nghĩa của "steak"trong tiếng Đức

Das Steak
01

bít tết, miếng thịt bò nướng

Ein dickes Stück Fleisch, oft vom Rind, das gebraten oder gegrillt wird 
das Steak definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Steaks
dạng số nhiều
Steaks
Các ví dụ
Ich bestelle ein Steak zum Abendessen. 

Tôi gọi một miếng bít tết cho bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng