der standpunkt
standpunkt
ʃtantpʊnkt
shtantpoonkt
startpunkt

Định nghĩa và ý nghĩa của "standpunkt"trong tiếng Đức

Der Standpunkt
01

quan điểm, ý kiến

Meinung oder Sichtweise zu einem Thema 
der Standpunkt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Standpunkt(e)s
dạng số nhiều
Standpunkts
Các ví dụ
Jeder hat einen anderen Standpunkt zu diesem Thema. 

Mỗi người đều có một quan điểm khác nhau về chủ đề này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng