Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Standard
01
tiêu chuẩn, quy chuẩn
Ein anerkannter Maßstab oder Richtwert für Qualität, Leistung oder Verfahren, der als Referenz dient
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Standards
dạng số nhiều
Standards
Các ví dụ
In der Industrie ist ISO 9001 ein wichtiger Standard.
Trong ngành công nghiệp, ISO 9001 là một tiêu chuẩn quan trọng.



























