der standard
standard
ʃtandaʁt
shtandart

Định nghĩa và ý nghĩa của "standard"trong tiếng Đức

Der Standard
01

tiêu chuẩn, quy chuẩn

Ein anerkannter Maßstab oder Richtwert für Qualität, Leistung oder Verfahren, der als Referenz dient 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Standards
dạng số nhiều
Standards
Các ví dụ
Dieses Produkt entspricht internationalen Standards. 

Sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng