der stahl
stahl
ʃta:l
shtal
strahlstuhlstall

Định nghĩa và ý nghĩa của "stahl"trong tiếng Đức

Der Stahl
01

فولاد , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Stahl(e)s
dạng số nhiều
Stähle
Các ví dụ
Er arbeitet in der Stahlindustrie. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng