Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Sprichwort
[gender: neuter]
01
tục ngữ, ngạn ngữ
Ein kurzer Satz mit einer allgemeinen Lebensweisheit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Sprichwort(e)s
dạng số nhiều
Sprichwörter
Các ví dụ
Ich kenne viele deutsche Sprichwörter.
Tôi biết nhiều tục ngữ Đức.



























