das Sprichwort
Pronunciation
/ˈʃpʀɪçˌvɔʁt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sprichwort"trong tiếng Đức

Das Sprichwort
[gender: neuter]
01

tục ngữ, ngạn ngữ

Ein kurzer Satz mit einer allgemeinen Lebensweisheit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Sprichwort(e)s
dạng số nhiều
Sprichwörter
Các ví dụ
Ich kenne viele deutsche Sprichwörter.
Tôi biết nhiều tục ngữ Đức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng