der sprachgebrauch
sprachgebrauch
ʃpʁa:xgəbʁaʊ̯x
shprakhgēbrawkh

Định nghĩa và ý nghĩa của "sprachgebrauch"trong tiếng Đức

Der Sprachgebrauch
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Sprachgebräuche
dạng sở hữu cách
Sprachgebrauch(e)s
Các ví dụ
Das Wort wird im allgemeinen Sprachgebrauch kaum verwendet. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng