der spielplatz
spiel
ʃpi:l
shpil
platz
plats
plats

Định nghĩa và ý nghĩa của "spielplatz"trong tiếng Đức

Der Spielplatz
01

sân chơi, khu vui chơi

Ein Ort draußen, wo Kinder spielen können 
der Spielplatz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Spielplätze
dạng sở hữu cách
Spielplatzes
Các ví dụ
Die Kinder sind auf dem Spielplatz. 

Những đứa trẻ đang ở sân chơi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng