Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sonnig
01
nắng, rực rỡ
Mit viel Sonne und hellem Licht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sonnigsten
so sánh hơn
sonniger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ich liebe sonnige Frühlinge.
Tôi yêu những mùa xuân đầy nắng.



























