Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Sonnenschein
[gender: masculine]
01
Licht der Sonne, wenn sie scheint
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sonnenscheins
Các ví dụ
Wir genießen den warmen Sonnenschein im Park.



























