die sonnencreme
sonnencreme
zɔnənkʁe:mə
zawnēnkremē

Định nghĩa và ý nghĩa của "sonnencreme"trong tiếng Đức

Die Sonnencreme
01

kem chống nắng, kem bảo vệ da

Creme zur Anwendung auf der Haut, die vor schädlicher UV-Strahlung schützt 
die Sonnencreme definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sonnencreme
dạng số nhiều
Sonnencremes
Các ví dụ
Diese Sonnencreme schützt vor Sonnenbrand. 

Kem chống nắng này bảo vệ khỏi cháy nắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng