die Sonnenbrille

Định nghĩa và ý nghĩa của "sonnenbrille"trong tiếng Đức

Die Sonnenbrille
[gender: feminine]
01

kính râm, kính mát

Eine Brille mit getönten Gläsern, die die Augen vor Sonnenlicht schützt
die Sonnenbrille definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sonnenbrille
dạng số nhiều
Sonnenbrillen
Các ví dụ
Die Sonnenbrille schützt die Augen vor UV-Strahlen.
Kính râm bảo vệ mắt khỏi tia UV.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng