der Sneaker
Pronunciation
/ˈsniːkɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sneaker"trong tiếng Đức

Der Sneaker
01

giày thể thao, sneaker

bequemer Sport- oder Freizeitschuh
der Sneaker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sneakers
dạng số nhiều
Sneakers
Các ví dụ
Dieser Sneaker passt mir perfekt.
Đôi giày thể thao này vừa với tôi một cách hoàn hảo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng