der sneaker
sneaker
ʃni:kɐ
shnik

Định nghĩa và ý nghĩa của "sneaker"trong tiếng Đức

Der Sneaker
01

giày thể thao, sneaker

bequemer Sport- oder Freizeitschuh 
der Sneaker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Sneakers
dạng sở hữu cách
Sneakers
Các ví dụ
Der Sneaker ist rot. 

Giày thể thao màu đỏ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

sneaker
sneak
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng