der snack
snack
ʃnɛk
shnek
dreckspeckzweckfleck

Định nghĩa và ý nghĩa của "snack"trong tiếng Đức

Der Snack
01

món ăn nhẹ, đồ ăn vặt

Eine kleine Mahlzeit oder ein leichter Imbiss, der zwischen den Hauptmahlzeiten gegessen wird 
der Snack definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Snacks
dạng sở hữu cách
Snacks
Các ví dụ
Ich esse einen Snack, wenn ich zwischendurch Hunger habe. 

Tôi ăn một bữa ăn nhẹ khi tôi đói giữa các bữa ăn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng