der Smog
Pronunciation
/zmɔk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "smog"trong tiếng Đức

Der Smog
01

sương khói

Eine schädliche Mischung aus Nebel, Rauch und Luftschadstoffen, besonders in Städten
der Smog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Smogs
dạng số nhiều
Smogs
Các ví dụ
Die Fabriken sind die Hauptursache für den Smog.
Các nhà máy là nguyên nhân chính gây ra sương khói.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng