der smog
smog
smɔk
smawk
bockrockblogstock

Định nghĩa và ý nghĩa của "smog"trong tiếng Đức

Der Smog
01

sương khói

Eine schädliche Mischung aus Nebel, Rauch und Luftschadstoffen, besonders in Städten 
der Smog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Smogs
dạng sở hữu cách
Smogs
Các ví dụ
Der Smog in der Stadt war heute besonders dick. 

Sương khói trong thành phố hôm nay đặc biệt dày đặc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng