Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Sherry
01
rượu sherry, sherry
ein verstärkter Weißwein aus der Region Jerez in Südspanien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sherrys
Các ví dụ
Sherry ist ein verstärkter Wein.
Sherry là một loại rượu vang tăng cường.



























