Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
selbst
01
tự mình, chính mình
Eine Person oder Sache in eigener Person
Các ví dụ
Ich mache das selbst.
Tôi làm điều đó tự mình.
selbst
01
ngay cả, thậm chí
Betont die Identität oder fügt eine überraschende Information hinzu
Các ví dụ
Selbst die Lehrer waren überrascht.
Ngay cả các giáo viên cũng ngạc nhiên.



























