Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
selbst
01
tự mình, chính mình
Eine Person oder Sache in eigener Person
Các ví dụ
Sie hilft sich selbst.
Cô ấy giúp chính mình.
selbst
01
ngay cả, thậm chí
Betont die Identität oder fügt eine überraschende Information hinzu
Các ví dụ
Selbst ein Kind kann das verstehen.
Ngay cả một đứa trẻ cũng có thể hiểu điều này.


























