die Sekunde
Pronunciation
/zeˈkʊndə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sekunde"trong tiếng Đức

Die Sekunde
[gender: feminine]
01

giây, giây

Die kleinste alltägliche Zeiteinheit
die Sekunde definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sekunde
dạng số nhiều
Sekunden
Các ví dụ
Es dauert nur 5 Sekunden.
Chỉ mất 5 giây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng