die sekunde
se
se
se
kun
ˈkʊn
koon
de
stundewunderundekunde

Định nghĩa và ý nghĩa của "sekunde"trong tiếng Đức

Die Sekunde
01

giây, giây

Die kleinste alltägliche Zeiteinheit 
die Sekunde definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sekunde
dạng số nhiều
Sekunden
Các ví dụ
Eine Minute hat 60 Sekunden. 

Một phút có 60 giây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng