Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schützen
01
verhindern, dass jemand oder etwas Schaden nimmt oder gefährdet wird , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
schützte
quá khứ phân từ
geschützt
Các ví dụ
Ihr Regenschirm schützt Sie vor dem Regen.
LanGeek



























