Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schädlich
01
có hại, gây hại
Einen schädlichen oder schädigenden Einfluss auf jemanden oder etwas habend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schädlichsten
so sánh hơn
schädlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Zu viel Zucker ist schädlich für die Zähne.
Quá nhiều đường có hại cho răng.



























