Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Schwester
01
chị gái, em gái
Ein weibliches Geschwisterteil in einer Familie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schwester
dạng số nhiều
Schwestern
Các ví dụ
Ihre Schwester lebt in Berlin.
Chị gái của cô ấy sống ở Berlin.



























