die schwester
schwes
ˈʃvɛs
shves
ter
t
schusterschweißerschweizer

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwester"trong tiếng Đức

Die Schwester
01

chị gái, em gái

Ein weibliches Geschwisterteil in einer Familie 
die Schwester definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Schwestern
giống đực số ít
Bruder
giống cái số ít
Schwester
neutral form
Geschwister
dạng sở hữu cách
Schwester
Các ví dụ
Meine Schwester ist sehr nett. 

Chị gái tôi rất tốt bụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng