der Schweiß
Pronunciation
/ʃvaɪ̯s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schweiß"trong tiếng Đức

Der Schweiß
[gender: masculine]
01

mồ hôi, sự đổ mồ hôi

Die Flüssigkeit, die der Körper bei Hitze, Anstrengung oder Stress über die Haut abgibt, um sich abzukühlen
der Schweiß definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schweißes
Các ví dụ
Sie wischte sich den Schweiß von der Stirn.
Cô ấy lau mồ hôi trên trán.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng