die schneiderei
schneiderei
ʃnaɪ̯dəʁaɪ̯
shnaidērai

Định nghĩa và ý nghĩa của "schneiderei"trong tiếng Đức

Die Schneiderei
01

tiệm may, xưởng may

Eine Werkstatt oder Geschäft, wo Kleidung genäht und angepasst wird 
die Schneiderei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schneiderei
dạng số nhiều
Schneidereien
Các ví dụ
Ich bringe mein Kleid zur Schneiderei, weil es zu lang ist. 

Tôi mang chiếc váy của mình đến tiệm may vì nó quá dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng