schlank
schlank
ʃlank
shlank
schrankschwank

Định nghĩa và ý nghĩa của "schlank"trong tiếng Đức

schlank
01

mảnh mai, thon thả

Mit einem dünnen und gut proportionierten Körperbau 
schlank definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schlanksten
so sánh hơn
schlanker
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie hat eine schlanke Figur. 

Cô ấy có một vóc dáng thon thả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng