die schlange
schlan
ˈʃlan
shlan
ge
schlinge

Định nghĩa và ý nghĩa của "schlange"trong tiếng Đức

Die Schlange
01

hàng đợi, xếp hàng

Eine Gruppe von Menschen, die hintereinander warten 
die Schlange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schlange
dạng số nhiều
Schlangen
Các ví dụ
Die Schlange an der Kasse war sehr lang. 

Hàng người ở quầy thanh toán rất dài.

02

con rắn, loài rắn

Ein langes, schlangenähnliches Reptil ohne Beine 
die Schlange definition and meaning
Các ví dụ
Im Garten habe ich eine Schlange gesehen. 

Trong vườn, tôi đã thấy một con rắn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng