das Schlafzimmer
Pronunciation
/ˈʃlaːfˌʦɪmɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schlafzimmer"trong tiếng Đức

Das Schlafzimmer
[gender: neuter]
01

phòng ngủ, buồng ngủ

Ein Raum in einer Wohnung oder einem Haus, in dem man schläft
das Schlafzimmer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Schlafzimmers
dạng số nhiều
Schlafzimmer
Các ví dụ
Sie putzt gerade das Schlafzimmer.
Cô ấy đang dọn dẹp phòng ngủ ngay bây giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng